cartridge remover

cartridge remover

A gunsmith uses a cartridge remover to extract a spent casing from a rifle.

Định nghĩa

Danh từ: Một cấu trong súng cầm tay chức năng kéo vỏ đạn đã bắn rỗng ra khỏi nòng súng chuyển đến bộ phận đẩy đạn ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận lấy đạn rất cần thiết để súng hoạt động chính xác.)
  • (Khi bộ phận lấy đạn bị hỏng, vỏ đạn đã bắn có thể bị kẹt trong nòng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cartridge remover thường được tích hợp trong cấu nạp đạn của súng trường hoặc súng ngắn bán tự động.
  • Trong kỹ thuật sửa chữa súng, việc kiểm tra bảo dưỡng bộ phận lấy đạn rất quan trọng để tránh kẹt đạn.
Biến thể từ gần giống
  • Cartridge (n): vỏ đạn, hộp đạn.
  • Remover (n): bộ phận lấy ra, dụng cụ tháo gỡ.
  • Ejector (n): bộ phận đẩy đạn ra ngoài (khác với bộ phận lấy đạn).
Từ đồng nghĩa
  • Shell extractor: bộ phận lấy vỏ đạn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • To jam the cartridge remover: làm kẹt bộ phận lấy đạn.
    • Dirt and debris can jam the cartridge remover, causing a malfunction. (Bụi bẩn mảnh vụn có thể làm kẹt bộ phận lấy đạn, gây ra sự cố.)